cận văn học

cận văn học

Một cuốn tiểu thuyết trinh thám nằm trên kệ sách cận văn học.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể loại văn học nằmranh giới giữa văn học chính thống văn học đại chúng: "cận văn học" chỉ các tác phẩm tính giải trí cao, thường bị đánh giá thấp về giá trị nghệ thuật nhưng lại phổ biến rộng rãi trong công chúng. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp "paralittérature", nghĩa là văn học song song hoặc văn học bên lề. - Văn học thương mại, không chính thống: "cận văn học" thường dùng để chỉ các thể loại như tiểu thuyết trinh thám, lãng mạn, kinh dị, khoa học viễn tưởng, hoặc truyện tranh, vốn không được giới học thuật công nhận văn học nghệ thuật cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm của mang tính giải trí cao, không thuộc dòng văn học chính thống.)
  • (Truyện tranh bị coi văn học bên lề nhưng phổ biến trong công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cận văn học đại chúng": nhấn mạnh tính phổ biến giải trí của thể loại này.

    • Cận văn học đại chúng thường đáp ứng nhu cầu giải trí tức thời của độc giả. (Thể loại này ưu tiên sự hấp dẫn hơn chiều sâu nghệ thuật.)
  • "ranh giới giữa văn học cận văn học": sự phân biệt mờ nhạt giữa các tác phẩm giá trị nghệ thuật các tác phẩm giải trí đơn thuần.

    • Khó xác định ranh giới giữa văn học cận văn học trong thời đại số. (Sự giao thoa khiến việc phân loại trở nên phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Văn học đại chúng (danh từ): văn học dành cho số đông, thường mang tính giải tríđồng nghĩa gần với cận văn học.

    • Văn học đại chúng như tiểu thuyết ngôn tình rất được ưa chuộng. (Thể loại này phổ biến nhờ dễ đọc hấp dẫn.)
  • Văn học chính thống (danh từ): văn học được giới học thuật công nhận, giá trị nghệ thuật caotrái nghĩa với cận văn học.

    • Tác phẩm văn học chính thống thường được giảng dạy trong nhà trường. (Khác với cận văn học, những tác phẩm này được đánh giá cao về nội dung nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Văn học bên lề: văn học không nằm trong dòng chính thống.
  • Văn học giải trí: nhấn mạnh mục đích giải trí hơn nghệ thuật.
  • Paralittérature (từ gốc Pháp): thuật ngữ quốc tế chỉ cận văn học.
Thành ngữ liên quan
  • Cận văn học "văn học của số đông": cách nói nhấn mạnh tính phổ biến của thể loại này.
    • Không ít người coi cận văn học "văn học của số đông" dễ tiếp cận. (Thể loại này phù hợp với thị hiếu đại chúng.)